Araz Nakhchivan PFK
Azerbaijan
Araz Nakhchivan PFK Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Araz Nakhchivan PFK ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Araz Nakhchivan PFK là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK không ghi được bàn trong 19% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Araz Nakhchivan PFK để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Araz Nakhchivan PFK đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Araz Nakhchivan PFK đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Araz Nakhchivan PFK tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Araz Nakhchivan PFK tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Araz Nakhchivan PFK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Araz Nakhchivan PFK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Araz Nakhchivan PFK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Araz Nakhchivan PFK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Araz Nakhchivan PFK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Araz Nakhchivan PFK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Araz Nakhchivan PFK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Araz Nakhchivan PFK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Araz Nakhchivan PFK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Araz Nakhchivan PFK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Araz Nakhchivan PFK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Araz Nakhchivan PFK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Araz Nakhchivan PFK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Araz Nakhchivan PFK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Araz Nakhchivan PFK Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 6 | 3 | 75:25 | 50 | 78 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 71:27 | 44 | 69 | |
| 3 | 33 | 17 | 8 | 8 | 44:27 | 17 | 59 | |
| 4 | 33 | 16 | 11 | 6 | 57:32 | 25 | 59 | |
| 5 | 33 | 13 | 14 | 6 | 43:36 | 7 | 53 | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 44:58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 5 | 16 | 45:49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 9 | 11 | 13 | 31:40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 7 | 13 | 13 | 23:43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 8 | 3 | 22 | 25:61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 7 | 6 | 20 | 32:49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 3 | 6 | 24 | 23:66 | -43 | 15 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation